desert soil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất sa mạc: Một loại đất hình thành và tồn tại trong các vùng khí hậu khô cằn, sa mạc. Loại đất này thường có hàm lượng chất hữu cơ thấp, khả năng giữ nước kém và có thể chứa nhiều muối khoáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The desert soil in this region is very sandy and lacks nutrients. (Đất sa mạc ở vùng này rất nhiều cát và thiếu chất dinh dưỡng.)
- Agriculture is challenging because of the poor quality of the desert soil. (Nông nghiệp rất khó khăn vì chất lượng đất sa mạc kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arid desert soil": đất sa mạc khô cằn, nhấn mạnh đặc tính thiếu nước.
- Only a few specialized plants can survive in this arid desert soil. (Chỉ một vài loài thực vật chuyên biệt mới có thể sống sót trong loại đất sa mạc khô cằn này.)
Biến thể và từ gần giống
Desertification (n): quá trình sa mạc hóa, biến đất đai thành sa mạc.
- Desertification is a serious environmental problem. (Sa mạc hóa là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
Arid soil (n): đất khô hạn, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại đất ở vùng khí hậu khô.
- Arid soil and desert soil share many similar characteristics. (Đất khô hạn và đất sa mạc có nhiều đặc điểm tương đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Xeric soil: đất khô (thuật ngữ khoa học, sinh thái học).
- Arid land soil: đất vùng đất khô cằn.
Lưu ý
- Cụm từ "desert soil" là một danh từ ghép (compound noun). Từ "desert" ở đây là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "soil", mô tả loại đất đặc trưng của sa mạc. Không nhầm lẫn với động từ "to desert" (bỏ rơi, đào ngũ).