desert soil

Học thuật
Thân thiện
desert soil

A cactus grows in the desert soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất sa mạc: Một loại đất hình thành tồn tại trong các vùng khí hậu khô cằn, sa mạc. Loại đất này thường hàm lượng chất hữu cơ thấp, khả năng giữ nước kém có thể chứa nhiều muối khoáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desert soil in this region is very sandy and lacks nutrients. (Đất sa mạcvùng này rất nhiều cát thiếu chất dinh dưỡng.)
    • Agriculture is challenging because of the poor quality of the desert soil. (Nông nghiệp rất khó khăn chất lượng đất sa mạc kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arid desert soil": đất sa mạc khô cằn, nhấn mạnh đặc tính thiếu nước.
    • Only a few specialized plants can survive in this arid desert soil. (Chỉ một vài loài thực vật chuyên biệt mới có thể sống sót trong loại đất sa mạc khô cằn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Desertification (n): quá trình sa mạc hóa, biến đất đai thành sa mạc.

    • Desertification is a serious environmental problem. (Sa mạc hóa một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
  • Arid soil (n): đất khô hạn, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại đấtvùng khí hậu khô.

    • Arid soil and desert soil share many similar characteristics. (Đất khô hạn đất sa mạc nhiều đặc điểm tương đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xeric soil: đất khô (thuật ngữ khoa học, sinh thái học).
  • Arid land soil: đất vùng đất khô cằn.
Lưu ý
  • Cụm từ "desert soil" một danh từ ghép (compound noun). Từ "desert" ở đây một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "soil", mô tả loại đất đặc trưng của sa mạc. Không nhầm lẫn với động từ "to desert" (bỏ rơi, đào ngũ).
desert soil

A cactus grows in the desert soil.

Noun
  1. đất sa mạc

Từ đồng nghĩa